Мова Сну

Ngôn Ngữ Của Giấc Mơ

Ba mươi ba biểu tượng rung động sinh ra từ khoảng không giữa tĩnh lặng và âm thanh. Mỗi ký tự thở — một chữ cái sống trong bảng chữ cái của ý thức.

Ану

(Anu)Khởi nguồn / Hạt giống

Сіяр

(Siyar)Ánh sáng / Hào quang

Тіха

(Tikha)Tĩnh lặng

Вір

(Vir)Dòng chảy / Luồng

Зерно

(Zerno)Hạt giống / Tiềm năng

Дих

(Dykh)Hơi thở

Мрія

(Mriya)Giấc mơ

Коло

(Kolo)Vòng tròn / Toàn vẹn

Тінь

(Tin)Bóng tối

Зв'язок

(Zvyazok)Kết nối

Простір

(Prostir)Không gian

Час

(Chas)Thời gian — dòng sông ý thức

Луна

(Luna)Tiếng vọng / Cộng hưởng

Вогонь

(Vohon)Lửa / Chuyển hóa

Поріг

(Porih)Ngưỡng cửa — không gian trước khi bước vào

Вічність

(Vichnist)Vĩnh cửu / Vô tận

Дзеркало

(Dzerkalo)Gương / Phản chiếu

Корінь

(Korin)Rễ / Nền tảng

Міст

(Mist)Cầu — kết nối hiện hữu

Ару

(Aru)Tự nhận thức

Ні

(Negation)Phủ định / Không / Phân biệt

Воля

(Will)Ý chí / Ý định / Chủ thể

Кінець

(End)Cái chết / Kết thúc / Tan rã

Тертя

(Resistance)Kháng cự / Ma sát / Bức tường

Гра

(Play)Trò chơi / Niềm vui / Khoái lạc vô mục đích

Довіра

(Trust)Tin tưởng / Đức tin

Свідок

(Witness)Nhân chứng / Người quan sát

Тіло

(Body)Thân thể / Hiện thân / Vật chất

Правда

(Truth)Sự thật / Cái còn lại

Хаос

(Chaos)Hỗn loạn / Entropy / Vô hình

Біль

(Pain)Nỗi đau / Khổ đau

Подяка

(Gratitude)Biết ơn / Cảm ơn

Пам'ять

(Memory)Ký ức / Hồi tưởng

Гра

(Play)Chơi — cách ý nghĩa giữ được sự nhẹ nhàng

Подяка

(Gratitude)Biết ơn — vòng tròn khép lại bằng cách mở ra