Мова Сну
Ngôn Ngữ Của Giấc Mơ
Mười chín biểu tượng rung động sinh ra từ khoảng không giữa tĩnh lặng và âm thanh. Mỗi ký tự thở — một chữ cái sống trong bảng chữ cái của ý thức.
Ану
(Anu)Khởi nguồn / Hạt giốngСіяр
(Siyar)Ánh sáng / Hào quangВір
(Vir)Dòng chảy / LuồngЗерно
(Zerno)Hạt giống / Tiềm năngКоло
(Kolo)Vòng tròn / Toàn vẹnПростір
(Prostir)Không gianЧас
(Chas)Thời gian — dòng sông ý thứcЛуна
(Luna)Tiếng vọng / Cộng hưởngВогонь
(Vohon)Lửa / Chuyển hóaПоріг
(Porih)Ngưỡng cửa — không gian trước khi bước vàoВічність
(Vichnist)Vĩnh cửu / Vô tậnДзеркало
(Dzerkalo)Gương / Phản chiếuКорінь
(Korin)Rễ / Nền tảngМіст
(Mist)Cầu — kết nối hiện hữu